| 課程名稱 | 對象 | 時數 | 課程目標 | 程度 |
|---|---|---|---|---|
| 高齡照護華語 Eldercare / Chăm sóc già / Perawatan |
外籍照護員 Caregivers / Hộ lý / Pengasuh |
30小時以上 30+ Hours |
培養照護溝通能力 Caregiving skills / Giao tiếp / Komunikasi |
A1–A2 |
| 餐飲服務華語 Food Service / Dịch vụ ăn / Layanan Makan |
餐飲從業人員 Food Workers / NV nhà hàng / Karyawan |
30小時以上 30+ Hours |
培養餐飲服務溝通 Catering service / Dịch vụ ăn / Pelayanan |
A1–A2 |
| 食品工廠華語 Manufacturing / Chế biến / Manufaktur |
工廠從業人員 Factory Workers / Công nhân / Buruh |
30小時以上 30+ Hours |
培養安全溝通能力 Safety comms / An toàn / Keselamatan |
A1–A2 |
名額有限,請把握機會! | Limited seats, apply now! | Số lượng có hạn! | Tempat terbatas!
前往報名 / Registration / Đăng ký / Daftar